Thiên Không và Tứ Đức – vô đức thì Không
Thiên Không và Tứ Đức – vô đức thì Không
Trong phép an sao, Thiếu Dươgn luôn đồng cung với Thiên Không; Nguyệt Đức đi cùng Tử Phù, Thiên Đức đi cùng Phúc Đức ở hai cung tam hợp, Long Đức đứng tại đối cung. Bởi vậy, nơi nào có Thiếu Dương – Thiên Không, nơi ấy luôn được Tứ Đức hội chiếu trong tam phương tứ chính. Đây không chỉ là một sự sắp đặt để “cứu giải”, mà là một cơ chế xét đoán: Tứ Đức xét đạo đức của Thiếu Không; có trí mà vô đức thì Thiên Không làm cho thành quả trở về Không.
Thiếu Dương là ánh sáng mới sinh, chủ trí nhanh, mắt sáng, biết nhìn trước thời thế, giỏi xoay chuyển và thường nhận ra con đường mà người khác chưa thấy. Nhưng “thiếu” nghĩa là chưa viên mãn. Trí ấy sáng nhưng chưa chắc đã chín; biết nhiều nhưng chưa chắc biết giới hạn; đi trước nhưng chưa chắc đi đúng. Người có Thiếu Dương thường không thiếu phương pháp, chỉ cần xét xem phương pháp ấy phục vụ điều gì.
Thiên Không đứng cạnh Thiếu Dương chính là giới hạn của cái trí. Nó không ngăn con người suy nghĩ, cũng không tước bỏ tài năng ngay từ đầu. Trái lại, Thiên Không thường để người ta có trước: có cơ hội, có danh tiếng, có quyền hành, có tiền tài, có người tin theo. Nhưng nếu những thứ ấy được dựng bằng trí xảo, lòng tham hoặc sự tổn hại người khác thì cái “có” ấy không bền. Thiên Không khiến điều đang thành trở thành dở, cái đang đầy trở thành vơi, người đang ở trên cao phải nhìn xuống khoảng trống dưới chân mình.
Vì vậy, Thiên Không không xét người có tài hay không; Thiên Không xét cái tài ấy có xứng đáng được lưu lại hay không. Việc xét ấy được thực hiện qua Tứ Đức.
Thiên Đức là đạo trời, xét điều người ta làm có hợp với nguyên tắc lớn hay không. Có những việc pháp luật chưa cấm, người đời chưa biết, nhưng lương tri đã biết là không nên làm. Thiên Đức đặt giới hạn trên tham vọng: tài năng càng lớn càng phải biết kính sợ nhân quả, trật tự và điều phải.
Nguyệt Đức là đức âm nhu, xét trong lòng còn biết thương người hay không. Một người có thể biện luận rất đúng nhưng vẫn làm người khác tổn thương; có thể đạt mục đích hợp lý bằng phương pháp tàn nhẫn. Nguyệt Đức hỏi cái trí ấy có còn hơi ấm của nhân tình hay đã biến thành sự lạnh lùng.
Phúc Đức xét kết quả cuối cùng của hành động. Việc làm ấy chỉ đem lợi cho riêng mình hay còn tạo ích lợi cho cộng đồng? Thành công ấy để lại phúc hay để lại oán? Phúc Đức không xét lời nói đẹp mà xét phần tốt thực sự được tạo ra và lưu lại sau khi việc đã hoàn thành.
Long Đức xét dung lượng của con người. Có tài mà kiêu, có quyền mà chấp, thắng một việc liền khinh người thì chưa có Long Đức. Long Đức đứng xung chiếu Thiếu Không như một tấm gương: muốn biết mình có đức hay không, hãy nhìn cách mình đối xử với người bất đồng, người yếu hơn và cả người từng làm trái ý mình.
Điển cố Trí Bá thời Xuân Thu–Chiến Quốc diễn tả rất rõ đạo lý ấy. Trí Bá có tài, có thế lực, thống lĩnh ba nhà Hàn, Ngụy, Triệu và từng dùng nước sông Phần vây thành Tấn Dương của họ Triệu. Khi nhìn nước dâng ngập thành, ông đắc ý nói rằng nay mới biết nước cũng có thể làm một nước mất. Nhưng chính lời ấy khiến Hàn và Ngụy kinh sợ, bởi đất của họ cũng có thể bị trị bằng cùng một thủ đoạn. Hai nhà lập tức quay lại liên kết với Triệu, phá đê cho nước tràn vào doanh trại Trí Bá. Người định dùng nước diệt người cuối cùng lại bị nước và lòng người cùng nhau tiêu diệt.
Tư Mã Quang khi mở đầu Tư trị thông giám bằng việc luận sự suy vong của Trí Bá đã phân biệt tài và đức: tài là thông minh, sáng suốt, cứng rắn; đức là chính trực, công bằng và hòa hậu. Tài là phương tiện của đức, đức là người thống lĩnh tài. Trí Bá sở dĩ mất không phải vì thiếu tài, mà vì tài vượt quá đức. Đây chính là hình tượng của Thiếu Dương gặp Thiên Không: trí đủ để dựng nghiệp, nhưng đức không đủ để giữ nghiệp.
Một điển tích khác là Dương Tu trong Tam quốc diễn nghĩa. Dương Tu nổi tiếng thông minh, nhiều lần đoán đúng ý Tào Tháo. Thấy chữ “hoạt” viết trên cửa, ông hiểu là chê cửa rộng; nhìn hộp bánh có chữ “nhất hợp tô”, ông giải thành “mỗi người một miếng”; nghe khẩu lệnh “gân gà”, ông đoán quân chủ đã muốn lui binh. Cái gì ông cũng hiểu trước, nhưng lại nhiều lần phô bày rằng mình đã hiểu. Trí ấy không thiếu, song thiếu sự kín đáo, khiêm nhường và khả năng nhận biết giới hạn. Dương Tu bị giết không phải vì không thông minh, mà vì đem cái thông minh đặt sai vị trí. Đây là lời cảnh tỉnh của Long Đức và Thiên Đức đối với Thiếu Dương: biết được lòng người chưa phải là được quyền phơi bày lòng người; nhìn thấu một việc chưa có nghĩa là nên nói hết việc ấy.
Như vậy, Tứ Đức không phải bốn vị cứu tinh đứng quanh để Thiếu Không tùy ý hành động rồi chờ được cứu. Vì Tứ Đức luôn hội chiếu Thiên Không nên nếu chỉ hiểu là cứu giải thì Thiên Không đã không còn tác dụng. Đúng hơn, Tứ Đức là bốn cửa kiểm định: có thuận trời không, có thương người không, có tạo phúc không, có đủ lượng không. Qua được bốn cửa ấy, trí của Thiếu Dương được giữ lại và nâng thành trí tuệ. Không qua được, Thiên Không thu hồi thành quả mà trí xảo đã tạo nên.
Tứ Đức cũng không nhất thiết giữ nguyên tiền tài, địa vị hay tình cảm cho con người. Có khi điều bên ngoài vẫn phải mất, nhưng Tứ Đức giữ cho người ấy không mất hết: còn danh dự, còn người giúp đỡ, còn cơ hội sửa sai, còn khả năng tỉnh ngộ. Nếu biết nhận lỗi và quay về chính đạo, cái mất của Thiên Không trở thành học phí của trí tuệ. Nếu vẫn cố dùng mưu để chống lại quy luật, Thiên Không tiếp tục làm rỗng những gì vừa được dựng lại.
Đạo lý cuối cùng của Thiếu Không và Tứ Đức nằm trong bốn chữ: vô đức thì Không. Không phải trời ghét người thông minh, mà vì trí tuệ không có đạo đức càng lớn thì sức phá hoại càng mạnh. Thiếu Dương cho người ta khả năng đi trước; Tứ Đức xét người ấy đi vì ai và bằng cách nào; Thiên Không quyết định con đường đó có được tồn tại lâu dài hay không.
Có tài mà có đức, Thiên Không giúp bỏ giả giữ chân, phá chấp để khai minh. Có tài mà vô đức, Thiên Không khiến cái có hóa không, cái cao thành đổ, cái tưởng nắm chắc cuối cùng rời khỏi tay. Tứ Đức là phép xét; Thiên Không là phán quyết.
Trong phép an sao, Thiếu Dươgn luôn đồng cung với Thiên Không; Nguyệt Đức đi cùng Tử Phù, Thiên Đức đi cùng Phúc Đức ở hai cung tam hợp, Long Đức đứng tại đối cung. Bởi vậy, nơi nào có Thiếu Dương – Thiên Không, nơi ấy luôn được Tứ Đức hội chiếu trong tam phương tứ chính. Đây không chỉ là một sự sắp đặt để “cứu giải”, mà là một cơ chế xét đoán: Tứ Đức xét đạo đức của Thiếu Không; có trí mà vô đức thì Thiên Không làm cho thành quả trở về Không.
Thiếu Dương là ánh sáng mới sinh, chủ trí nhanh, mắt sáng, biết nhìn trước thời thế, giỏi xoay chuyển và thường nhận ra con đường mà người khác chưa thấy. Nhưng “thiếu” nghĩa là chưa viên mãn. Trí ấy sáng nhưng chưa chắc đã chín; biết nhiều nhưng chưa chắc biết giới hạn; đi trước nhưng chưa chắc đi đúng. Người có Thiếu Dương thường không thiếu phương pháp, chỉ cần xét xem phương pháp ấy phục vụ điều gì.
Thiên Không đứng cạnh Thiếu Dương chính là giới hạn của cái trí. Nó không ngăn con người suy nghĩ, cũng không tước bỏ tài năng ngay từ đầu. Trái lại, Thiên Không thường để người ta có trước: có cơ hội, có danh tiếng, có quyền hành, có tiền tài, có người tin theo. Nhưng nếu những thứ ấy được dựng bằng trí xảo, lòng tham hoặc sự tổn hại người khác thì cái “có” ấy không bền. Thiên Không khiến điều đang thành trở thành dở, cái đang đầy trở thành vơi, người đang ở trên cao phải nhìn xuống khoảng trống dưới chân mình.
Vì vậy, Thiên Không không xét người có tài hay không; Thiên Không xét cái tài ấy có xứng đáng được lưu lại hay không. Việc xét ấy được thực hiện qua Tứ Đức.
Thiên Đức là đạo trời, xét điều người ta làm có hợp với nguyên tắc lớn hay không. Có những việc pháp luật chưa cấm, người đời chưa biết, nhưng lương tri đã biết là không nên làm. Thiên Đức đặt giới hạn trên tham vọng: tài năng càng lớn càng phải biết kính sợ nhân quả, trật tự và điều phải.
Nguyệt Đức là đức âm nhu, xét trong lòng còn biết thương người hay không. Một người có thể biện luận rất đúng nhưng vẫn làm người khác tổn thương; có thể đạt mục đích hợp lý bằng phương pháp tàn nhẫn. Nguyệt Đức hỏi cái trí ấy có còn hơi ấm của nhân tình hay đã biến thành sự lạnh lùng.
Phúc Đức xét kết quả cuối cùng của hành động. Việc làm ấy chỉ đem lợi cho riêng mình hay còn tạo ích lợi cho cộng đồng? Thành công ấy để lại phúc hay để lại oán? Phúc Đức không xét lời nói đẹp mà xét phần tốt thực sự được tạo ra và lưu lại sau khi việc đã hoàn thành.
Long Đức xét dung lượng của con người. Có tài mà kiêu, có quyền mà chấp, thắng một việc liền khinh người thì chưa có Long Đức. Long Đức đứng xung chiếu Thiếu Không như một tấm gương: muốn biết mình có đức hay không, hãy nhìn cách mình đối xử với người bất đồng, người yếu hơn và cả người từng làm trái ý mình.
Điển cố Trí Bá thời Xuân Thu–Chiến Quốc diễn tả rất rõ đạo lý ấy. Trí Bá có tài, có thế lực, thống lĩnh ba nhà Hàn, Ngụy, Triệu và từng dùng nước sông Phần vây thành Tấn Dương của họ Triệu. Khi nhìn nước dâng ngập thành, ông đắc ý nói rằng nay mới biết nước cũng có thể làm một nước mất. Nhưng chính lời ấy khiến Hàn và Ngụy kinh sợ, bởi đất của họ cũng có thể bị trị bằng cùng một thủ đoạn. Hai nhà lập tức quay lại liên kết với Triệu, phá đê cho nước tràn vào doanh trại Trí Bá. Người định dùng nước diệt người cuối cùng lại bị nước và lòng người cùng nhau tiêu diệt.
Tư Mã Quang khi mở đầu Tư trị thông giám bằng việc luận sự suy vong của Trí Bá đã phân biệt tài và đức: tài là thông minh, sáng suốt, cứng rắn; đức là chính trực, công bằng và hòa hậu. Tài là phương tiện của đức, đức là người thống lĩnh tài. Trí Bá sở dĩ mất không phải vì thiếu tài, mà vì tài vượt quá đức. Đây chính là hình tượng của Thiếu Dương gặp Thiên Không: trí đủ để dựng nghiệp, nhưng đức không đủ để giữ nghiệp.
Một điển tích khác là Dương Tu trong Tam quốc diễn nghĩa. Dương Tu nổi tiếng thông minh, nhiều lần đoán đúng ý Tào Tháo. Thấy chữ “hoạt” viết trên cửa, ông hiểu là chê cửa rộng; nhìn hộp bánh có chữ “nhất hợp tô”, ông giải thành “mỗi người một miếng”; nghe khẩu lệnh “gân gà”, ông đoán quân chủ đã muốn lui binh. Cái gì ông cũng hiểu trước, nhưng lại nhiều lần phô bày rằng mình đã hiểu. Trí ấy không thiếu, song thiếu sự kín đáo, khiêm nhường và khả năng nhận biết giới hạn. Dương Tu bị giết không phải vì không thông minh, mà vì đem cái thông minh đặt sai vị trí. Đây là lời cảnh tỉnh của Long Đức và Thiên Đức đối với Thiếu Dương: biết được lòng người chưa phải là được quyền phơi bày lòng người; nhìn thấu một việc chưa có nghĩa là nên nói hết việc ấy.
Như vậy, Tứ Đức không phải bốn vị cứu tinh đứng quanh để Thiếu Không tùy ý hành động rồi chờ được cứu. Vì Tứ Đức luôn hội chiếu Thiên Không nên nếu chỉ hiểu là cứu giải thì Thiên Không đã không còn tác dụng. Đúng hơn, Tứ Đức là bốn cửa kiểm định: có thuận trời không, có thương người không, có tạo phúc không, có đủ lượng không. Qua được bốn cửa ấy, trí của Thiếu Dương được giữ lại và nâng thành trí tuệ. Không qua được, Thiên Không thu hồi thành quả mà trí xảo đã tạo nên.
Tứ Đức cũng không nhất thiết giữ nguyên tiền tài, địa vị hay tình cảm cho con người. Có khi điều bên ngoài vẫn phải mất, nhưng Tứ Đức giữ cho người ấy không mất hết: còn danh dự, còn người giúp đỡ, còn cơ hội sửa sai, còn khả năng tỉnh ngộ. Nếu biết nhận lỗi và quay về chính đạo, cái mất của Thiên Không trở thành học phí của trí tuệ. Nếu vẫn cố dùng mưu để chống lại quy luật, Thiên Không tiếp tục làm rỗng những gì vừa được dựng lại.
Đạo lý cuối cùng của Thiếu Không và Tứ Đức nằm trong bốn chữ: vô đức thì Không. Không phải trời ghét người thông minh, mà vì trí tuệ không có đạo đức càng lớn thì sức phá hoại càng mạnh. Thiếu Dương cho người ta khả năng đi trước; Tứ Đức xét người ấy đi vì ai và bằng cách nào; Thiên Không quyết định con đường đó có được tồn tại lâu dài hay không.
Có tài mà có đức, Thiên Không giúp bỏ giả giữ chân, phá chấp để khai minh. Có tài mà vô đức, Thiên Không khiến cái có hóa không, cái cao thành đổ, cái tưởng nắm chắc cuối cùng rời khỏi tay. Tứ Đức là phép xét; Thiên Không là phán quyết.


Nhận xét
Đăng nhận xét